Giá Vàng

Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc mới nhất – Cập nhật lúc 14:45:23 17/09/2021

Khu vực Hệ thống Mua vào Bán ra TP.Hồ Chí Minh SJC 5.600.000 5.665.000 PNJ 5.660.000 5.730.000 DOJI 5.640.000 5.760.000 Phú Quý 5.625.000 5.725.000 Mi Hồng 5.695.000 5.725.000 Hà Nội SJC webgiá.com webgia.com PNJ xem tại webgia.com webgiá.com DOJI web giá xem tại webgia.com Bảo Tín Minh Châu web giá xem tại webgia.com Phú Quý webgia.com web giá Đà Nẵng SJC xem tại webgia.com web giá PNJ webgiá.com webgia.com DOJI xem tại webgia.com xem tại webgia.com


Nha Trang SJC webgiá.com webgiá.com Cà Mau SJC xem tại webgia.com webgia.com Huế SJC web giá xem tại webgia.com Bình Phước SJC webgiá.com webgia.com Biên Hòa SJC web giá webgiá.com Miền Tây SJC webgia.com xem tại webgia.com Quãng Ngãi SJC webgia.com xem tại webgia.com Long Xuyên SJC webgia.com webgiá.com Bạc Liêu SJC web giá webgia.com Quy Nhơn SJC webgiá.com web giá Phan Rang SJC web giá webgia.com Hạ Long SJC web giá xem tại webgia.com Quảng Nam SJC webgiá.com web giá Cần Thơ PNJ webgiá.com webgia.com ↀ Giá vàng thế giới $1,761.34 +7.21 0.41% ↂ Giá dầu thô thế giới WTI $72.26 -0.29 -0.40% Brent $75.39 -0.52 -0.69% $ Tỷ giá Vietcombank Ngoại tệ Mua vào Bán ra USD 22.640,00 22.870,00 EUR 26.118,39 27.477,69 GBP 30.621,63 31.901,01 JPY 202,13 213,83 KRW 16,71 20,34 Cập nhật lúc 14:43:41 17/09/2021
Xem bảng tỷ giá hối đoái webgia.com ʘ Giá bán lẻ xăng dầu Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2 RON 95-IV 21490 21910 RON 95-II,III 21390 21810 E5 RON 92-II 20140 20540 DO 0.05S 16020 16340 DO 0,001S-V 16370 16690 Dầu hỏa 15080 15380
Back to top button